thánh sư

  1. ancêtre ; fondateur.
    • Khổng tử , thánh sư của Nho giáo
      Confucius, ancêtre du confucianisme.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thánh sư"

thánh sư
Khổng Tử được tôn xưng là thánh sư của Nho giáo.